ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "diễn đàn" (1件)
diễn đàn

日本語
名フォーラム
tổ chức diễn đàn
フォーラムを開催する
類語検索結果 "diễn đàn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "diễn đàn" (2件)
tổ chức diễn đàn
フォーラムを開催する
Các thành viên Diễn đàn Khu vực ASEAN cần nâng cao năng lực dự báo, ngăn ngừa leo thang trong bối cảnh thế giới bất ổn.
ASEAN地域フォーラムの加盟国は、不安定な世界情勢の中で、予測能力を高め、エスカレーションを防止する必要がある。
